điên loạn

điên loạn

Sau cú sốc quá lớn, tinh thần anh ấy trở nên điên loạn.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Trạng thái tinh thần rối loạn nghiêm trọng, mất hoàn toàn khả năng kiểm soát suy nghĩ hành vi: "điên loạn" mô tả tình trạng bệnh tâm thần nặng, biểu hiện bằng sự rối loạn ý thức, hoang tưởng, ảo giác hành vi bất thường, nguy hiểm.
    • Trạng thái cảm xúc cực đoan, mất kiểm soát trong một khoảnh khắc: Trong cách nói thông tục, "điên loạn" có thể dùng để chỉ trạng thái kích động, cuồng nộ hoặc phấn khích quá mức đến mức mất lý trí tạm thời.
  2. Danh từ:

    • Tình trạng, chứng bệnh tâm thần nặng: "điên loạn" dùng để chỉ chính căn bệnh hoặc tình trạng rối loạn tâm thần nghiêm trọng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Sau sốc quá lớn, tinh thần anh ấy trở nên điên loạn. (Sau sốc quá lớn, tinh thần anh ấy trở nên rối loạn nghiêm trọng.)
    • Đám đông trở nên điên loạn khi thần tượng của họ xuất hiện. (Đám đông trở nên cuồng nhiệt, mất kiểm soát khi thần tượng của họ xuất hiện.)
  • Danh từ:
    • Căn bệnh điên loạn của ông ấy cần được điều trị trong bệnh viện chuyên khoa. (Chứng bệnh tâm thần nặng của ông ấy cần được điều trị trong bệnh viện chuyên khoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sự điên loạn": Danh từ hóa, nhấn mạnh vào trạng thái hoặc đặc tính của sự rối loạn tinh thần.
    • Sự điên loạn trong đôi mắt hắn khiến mọi người khiếp sợ. (Trạng thái rối loạn tinh thần thể hiện trong đôi mắt hắn khiến mọi người khiếp sợ.)
  • "Điên loạn lên" / "Trở nên điên loạn": Cụm động từ chỉ sự chuyển biến sang trạng thái mất kiểm soát.
    • ấy gần như điên loạn lên khi nghe tin dữ. ( ấy gần như phát điên, mất kiểm soát hoàn toàn khi nghe tin dữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Điên (tính từ): Mức độ nhẹ hơn hoặc cách nói ngắn gọn của "điên loạn", thường dùng trong khẩu ngữ.
    • Anh ta bị mọi người cho điên. (Anh ta bị mọi người cho vấn đề về thần kinh.)
  • Loạn trí (thành ngữ/cụm từ): Có nghĩa tương tự, nhấn mạnh sự rối loạn về trí óc.
  • Rối loạn tâm thần (cụm từ chuyên môn): Thuật ngữ y học để chỉ các bệnh tâm thần.
Từ đồng nghĩa
  • Cuồng loạn: Nhấn mạnh sự hung hãn, dữ dội đi kèm với trạng thái mất trí.
  • Loạn óc: Cách nói dân gian về tình trạng tinh thần rối loạn.
  • Hỗn loạn tinh thần: Diễn đạt mang tính mô tả về sự lộn xộn, không trật tự trong tinh thần.
Từ trái nghĩa
  • Tỉnh táo: ý thức rõ ràng, minh mẫn.
  • Bình thường: Trạng thái tinh thần ổn định, không biểu hiện bệnh .
  • Ổn định: Trạng thái cân bằng, không biến động dữ dội.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • Điên như điên loạn: Cụm từ nhấn mạnh, so sánh để diễn tả mức độ mất kiểm soát rất cao.
    • Nghe tin ấy, ấy giận dữ điên như điên loạn. (Nghe tin ấy, ấy giận dữ đến mức mất hết lý trí.)
  • Cơn điên loạn: Chỉ một đợt, một giai đoạn bộc phát của chứng bệnh.
    • Anh ấy đang lên cơn điên loạn, cần được kiểm soát ngay. (Anh ấy đang trong cơn bộc phát của chứng rối loạn tâm thần, cần được kiểm soát ngay.)